Skip to content

Thuật ngữ & Tham khảo ​

Thuật ngữ ​

  • REST (Representational State Transfer): kiến trúc do Roy Fielding đề xuất năm 2000, tận dụng chính HTTP làm giao thức ứng dụng.
  • Richardson Maturity Model: mô hình 4 mức đánh giá một API "RESTful" tới đâu.
  • HATEOAS (Hypermedia as the Engine of Application State): response API kèm theo link tới các hành động/resource liên quan tiếp theo — mức cao nhất của Richardson Maturity Model.
  • Idempotent: gọi lại nhiều lần với cùng input cho ra cùng kết quả cuối cùng.
  • Safe (HTTP method): không làm thay đổi trạng thái dữ liệu trên server.
  • Idempotency key: chuỗi định danh duy nhất client gửi kèm request để server nhận biết và tránh xử lý trùng khi bị retry.
  • API Contract: bản đặc tả chính thức (thường viết bằng OpenAPI) mô tả API, dùng làm nguồn sự thật cho mọi bên liên quan.
  • OpenAPI / Swagger: chuẩn đặc tả API phổ biến nhất hiện nay; Swagger là tên cũ, OpenAPI là tên chuẩn hoá hiện tại.
  • Contract-first: thiết kế API contract trước khi viết code implement.
  • Code-first: viết code implement trước, sinh contract sau từ annotation/reflection.
  • Cursor-based pagination: phân trang dùng 1 con trỏ (cursor) trỏ tới vị trí item cuối cùng đã lấy, thay vì đếm offset.
  • RFC 9457 (Problem Details): chuẩn định dạng JSON thống nhất cho response lỗi API.
  • CORS (Cross-Origin Resource Sharing): cơ chế server cho phép trình duyệt ở origin khác đọc response của mình.
  • Same-origin policy: chính sách mặc định của trình duyệt chặn 1 trang web đọc dữ liệu từ origin khác.
  • Preflight request: request OPTIONS trình duyệt tự động gửi trước để hỏi server có cho phép request thật không.
  • Rate limiting: giới hạn số request 1 client được gọi trong 1 khoảng thời gian.

Tham khảo ​